defeat
/dɪˈfiːt/ B1
Nghĩa
đánh bại (trang trọng)
v.
Định nghĩa · To win against someone in a competition.
“Poland were defeated 2–0 by Spain.”Ba Lan bị Tây Ban Nha đánh bại 2–0.
Ghi chú · Trang trọng hơn "beat", cùng cách dùng (tân ngữ là đối thủ). Dạng bị động hay gặp: "were defeated by + đội thắng".