Kho từ › Thể thao thi đấu › compete

compete

B1 v. 📁 Thể thao thi đấu EVU-PI
thi đấu, cạnh tranh
UK /kəmˈpiːt/ · US /kəmˈpiːt/
Athletes from over one hundred countries competed at the Olympics.
→ Vận động viên từ hơn một trăm nước thi đấu tại Olympic.
Collocations
compete againstcompete incompete for
Họ từ
competition (n.)competitor (n.)competitive (adj.)
Cố gắng thắng người khác. "Compete against somebody" (đấu với ai), "compete in a race" (dự một cuộc đua).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...