individual
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ B1
Nghĩa
cá nhân (thi đấu đơn lẻ)
n.
Định nghĩa · A single person competing in a contest.
“In tennis, individuals play alone, not in teams.”Trong quần vợt, các cá nhân thi đấu một mình, không theo đội.
Cụm hay dùng
an individual event
Họ từ
individual (adj.)
Ghi chú · Một người riêng lẻ (đối lập với "team"). Trong thể thao: nội dung cá nhân so với nội dung đồng đội.