incredible
/ɪnˈkredəbl/ B1
Nghĩa
phi thường, hay đến khó tin
adj.
Định nghĩa · Very impressive or hard to believe.
“It was an incredible race, and the crowd went wild.”Đó là một cuộc đua phi thường, khán giả cuồng nhiệt.
Ghi chú · Cực kỳ tốt, ấn tượng đến khó tin. Cùng nhóm khen ngợi: superb, incredible, outstanding.