Kho từ › Thể thao thi đấu › incredible

incredible

B1 adj. 📁 Thể thao thi đấu EVU-PI
phi thường, hay đến khó tin
UK /ɪnˈkredəbl/ · US /ɪnˈkredəbl/
It was an incredible race, and the crowd went wild.
→ Đó là một cuộc đua phi thường, khán giả cuồng nhiệt.
Đồng nghĩa
amazingunbelievable
Collocations
an incredible performance
Họ từ
incredibly (adv.)
Cực kỳ tốt, ấn tượng đến khó tin. Cùng nhóm khen ngợi: superb, incredible, outstanding.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...