Kho từ › Thể thao thi đấu › outstanding

outstanding

B1 adj. 📁 Thể thao thi đấu EVU-PI
xuất sắc, nổi bật
UK /aʊtˈstændɪŋ/ · US /aʊtˈstændɪŋ/
She gave an outstanding performance and won easily.
→ Cô ấy thi đấu xuất sắc và thắng dễ dàng.
Đồng nghĩa
excellentsuperb
Collocations
an outstanding player
Rất giỏi, vượt trội hẳn. Cùng nhóm với superb, incredible. Cũng nghĩa "chưa thanh toán" (an outstanding bill).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...