nearest
Nghĩa
Định nghĩa · The closest in distance to a place.
“Excuse me, where is the nearest ATM?”Xin lỗi, cây ATM gần nhất ở đâu ạ?
Ghi chú · So sánh nhất của "near". "The nearest one" = cái ở khoảng cách ngắn nhất.
Từ vựng B1
Chủ đề Khoảng cách, kích thước và cỡ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · The closest in distance to a place.
“Excuse me, where is the nearest ATM?”Xin lỗi, cây ATM gần nhất ở đâu ạ?
Ghi chú · So sánh nhất của "near". "The nearest one" = cái ở khoảng cách ngắn nhất.
Đang tải...