Kho từ › Khoảng cách, kích thước và cỡ › nearest

nearest

B1 adj. 📁 Khoảng cách, kích thước và cỡ EVU-PI
gần nhất
UK /ˈnɪərɪst/ · US /ˈnɪərɪst/
Excuse me, where is the nearest ATM?
→ Xin lỗi, cây ATM gần nhất ở đâu ạ?
Họ từ
near (adj.)nearby (adj.)
So sánh nhất của "near". "The nearest one" = cái ở khoảng cách ngắn nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...