yard
/jɑːd/ B1
Nghĩa
thước Anh (đơn vị đo ≈ 0,9 m)
n.
Định nghĩa · A unit of measurement equal to about 0.9 meters.
“The shop is about a hundred yards up the road.”Cửa hàng cách khoảng một trăm thước phía trên con đường.
Ghi chú · 1 yard ≈ gần 1 mét. Đơn vị đo chiều dài cũ của Anh.