packed
/pækt/ B1
Nghĩa
đông nghịt, chật kín người
adj.
Định nghĩa · Very crowded with people.
“The beach was packed with tourists during the holiday.”Bãi biển đông nghịt du khách trong dịp lễ.
Ghi chú · Từ động từ "pack" (nhồi, nhét). "Packed with something" = đầy ắp thứ gì.