Kho từ › Email và Internet › dot

dot

B1 n. 📁 Email và Internet EVU-PI
dấu chấm (trong địa chỉ web/email)
UK /dɒt/ · US /dɒt/
The website is navs dot com — that's n-a-v-s dot com.
→ Trang web là navs chấm com — tức là n-a-v-s chấm com.
Collocations
dot com
Dấu "." trong địa chỉ web/email đọc là "dot", không đọc là "point".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...