Kho từ › Email và Internet › connect

connect

B1 v. 📁 Email và Internet EVU-PI
kết nối
UK /kəˈnekt/ · US /kəˈnekt/
This cable connects your computer to the Internet.
→ Sợi cáp này kết nối máy tính của bạn với Internet.
Đồng nghĩa
linkjoin
Collocations
connect A to B
Họ từ
connection (n.)
Trái nghĩa "disconnect" (ngắt kết nối). Cấu trúc "connect A TO B".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...