Kho từ › Email và Internet › go online

go online

B1 phr. 📁 Email và Internet EVU-PI
lên mạng, kết nối Internet
UK /ˌɡəʊ ɒnˈlaɪn/ · US /ˌɡəʊ ɒnˈlaɪn/
I go online every evening to chat with my friends.
→ Tối nào tôi cũng lên mạng để trò chuyện với bạn bè.
Đồng nghĩa
get online
Collocations
go online
Trái nghĩa "go offline". "Online" (adj./adv.) = đang kết nối mạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...