Từ vựng B1

Chủ đề Email và Internet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go online

/ˌɡəʊ ɒnˈlaɪn/ B1

Nghĩa

lên mạng, kết nối Internet phr.

Định nghĩa · To connect to the Internet and use it.

“I go online every evening to chat with my friends.”Tối nào tôi cũng lên mạng để trò chuyện với bạn bè.

Đồng nghĩa get online
Cụm hay dùng go online

Ghi chú · Trái nghĩa "go offline". "Online" (adj./adv.) = đang kết nối mạng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...