Kho từ › Email và Internet › browse

browse

B1 v. 📁 Email và Internet EVU-PI
lướt (web), xem lướt qua
UK /braʊz/ · US /braʊz/
I like to browse online shops even when I don't buy anything.
→ Tôi thích lướt các cửa hàng trên mạng ngay cả khi không mua gì.
Đồng nghĩa
surf
Collocations
browse the Internet
Họ từ
browser (n.)
Xem qua nhiều trang không có mục đích cụ thể. Cũng dùng khi xem hàng trong cửa hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...