Kho từ › Email và Internet › upload

upload

B1 v. 📁 Email và Internet EVU-PI
tải lên
UK /ˌʌpˈləʊd/ · US /ˌʌpˈləʊd/
He uploaded the photos from the trip to share with everyone.
→ Anh ấy tải ảnh chuyến đi lên để chia sẻ với mọi người.
Collocations
upload a videoupload a file
Trái nghĩa "download". Chuyển dữ liệu TỪ máy bạn LÊN mạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...