Kho từ › Email và Internet › video clip

video clip

B1 n. 📁 Email và Internet EVU-PI
đoạn video ngắn
UK /ˈvɪdiəʊ klɪp/ · US /ˈvɪdiəʊ klɪp/
She posted a short video clip of her cat online.
→ Cô ấy đăng một đoạn video ngắn về con mèo của mình lên mạng.
Collocations
a short video clipwatch a video clip
"Clip" = một phần ngắn cắt ra từ đoạn quay dài hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...