Kho từ › Email và Internet › add to basket

add to basket

B1 phr. 📁 Email và Internet EVU-PI
thêm vào giỏ hàng
UK /ˌæd tə ˈbɑːskɪt/ · US /ˌæd tə ˈbɑːskɪt/
I added two books to my basket but only bought one.
→ Tôi thêm hai cuốn sách vào giỏ nhưng chỉ mua một.
Đồng nghĩa
add to bagadd to cart
Collocations
add to basket
Dùng khi mua sắm online. Người Mỹ hay nói "add to cart". "Basket/bag" = giỏ hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...