Kho từ › Email và Internet › blog

blog

B1 n. 📁 Email và Internet EVU-PI
blog, nhật ký mạng
UK /blɒɡ/ · US /blɒɡ/
She writes a travel blog about cheap trips around Vietnam.
→ Cô ấy viết một blog du lịch về các chuyến đi giá rẻ khắp Việt Nam.
Collocations
write a bloga travel blog
Họ từ
blogger (n.)blog (v.)
Rút gọn từ "web log". Trang cá nhân để chia sẻ tin tức/suy nghĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...