Kho từ › Email và Internet › blogger

blogger

B1 n. 📁 Email và Internet EVU-PI
người viết blog
UK /ˈblɒɡə/ · US /ˈblɒɡə/
Many young bloggers now earn money from their videos.
→ Nhiều blogger trẻ hiện kiếm được tiền từ video của họ.
Collocations
a famous blogger
Họ từ
blog (n.)
Người viết blog. Cấu tạo từ "blog" + -er.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...