EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› airport travel › reservation
reservation
A2
n.
📁 airport travel
TOEIC
đặt chỗ/đặt phòng trước
UK /ˌrɛzərˈveɪʃən/
·
US /ˌrɛzərˈveɪʃən/
An arrangement to secure a place or service in advance.
I have a reservation under Kim.
→ Tôi có đặt chỗ dưới tên Kim.
Please confirm your hotel reservation.
→ Vui lòng xác nhận đặt phòng khách sạn của bạn.
Cấu tạo
Từ 'reserve' (đặt trước) + 'ation' (hành động)
Đồng nghĩa
booking
Collocations
make a reservation
hotel reservation
confirm a reservation
cancel a reservation
reservation number
Họ từ
reserve (v.) đặt trước
reserved (adj.) đã được đặt
🎯
IELTS:
Nên nói về quy trình đặt chỗ trong bài viết.
'Reservation' (AmE) = 'booking' (BrE); cả hai nghĩa là đặt chỗ trước — TOEIC dùng cả hai.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
airport
/ˈɛrˌpɔrt/
sân bay
flight
/flaɪt/
chuyến bay
passport
/ˈpæsˌpɔrt/
hộ chiếu
luggage
/ˈlʌɡɪdʒ/
hành lý (tổng thể)
baggage
/ˈbæɡɪdʒ/
hành lý (dùng tại sân bay, mang tính kỹ thuật)
suitcase
/ˈsuːtˌkeɪs/
vali
gate
/ɡeɪt/
cổng (lên máy bay)
boarding
/ˈbɔrdɪŋ/
việc lên máy bay
Có trong các bộ
📚
38. Nhà hàng, khách sạn
A2 · Admin
✈️
Sân bay & Du lịch
A2 · Admin
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...