Từ vựng B1

Chủ đề Email và Internet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

surf the web

/ˌsɜːf ðə ˈweb/ B1

Nghĩa

lướt web phr.

Định nghĩa · To browse the internet casually.

“He spends hours surfing the web instead of studying.”Cậu ấy dành hàng giờ lướt web thay vì học bài.

Đồng nghĩa browse the web
Cụm hay dùng surf the Internet

Ghi chú · "Surf" nghĩa gốc là lướt sóng. Ý là xem hết trang này đến trang khác cho vui.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...