Kho từ › Chính trị › election

election

B1 n. 📁 Chính trị EVU-PI
cuộc bầu cử
UK /ɪˈlekʃn/ · US /ɪˈlekʃn/
The election will take place next Sunday.
→ Cuộc bầu cử sẽ diễn ra vào Chủ nhật tới.
Collocations
win an electionhold an election
Họ từ
elect (v.)
Sự kiện người dân bỏ phiếu chọn người lãnh đạo. Động từ: "elect".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...