Kho từ › Chính trị › tax

tax

B1 n. 📁 Chính trị EVU-PI
thuế
UK /tæks/ · US /tæks/
People pay tax to the government on what they earn.
→ Người dân đóng thuế cho nhà nước dựa trên thu nhập của mình.
Collocations
pay taxcut taxes
Họ từ
tax (v.)
Tiền người dân phải nộp cho nhà nước. Số nhiều: "taxes".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...