tax
/tæks/ B1
Nghĩa
thuế
n.
Định nghĩa · A payment made to the government based on income.
“People pay tax to the government on what they earn.”Người dân đóng thuế cho nhà nước dựa trên thu nhập của mình.
Ghi chú · Tiền người dân phải nộp cho nhà nước. Số nhiều: "taxes".