Kho từ › Khoảng cách, kích thước và cỡ › dimension

dimension

B1 n. 📁 Khoảng cách, kích thước và cỡ EVU-PI
kích thước, chiều (đo)
UK /daɪˈmenʃn/ · US /daɪˈmenʃn/
Please check the dimensions of the box before you order it.
→ Hãy kiểm tra kích thước của cái hộp trước khi bạn đặt hàng.
Collocations
the dimensions of
Thường dùng số nhiều "dimensions" = dài × rộng × cao. Gồm length, width, height, depth.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...