I don't mind...
/aɪ dəʊnt ˈmaɪnd/ B1
Nghĩa
tôi thấy cũng được, không phiền...
phr.
Định nghĩa · A phrase to indicate no strong feelings about something.
“I don't mind jazz — it's OK to study to.”Nhạc jazz với tôi cũng được — nghe khi học cũng ổn.
Ghi chú · Nghĩa trung tính “không thích cũng không ghét”. Sau đó dùng danh từ hoặc V-ing (“I don’t mind waiting”).