EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› airport travel › boarding pass
boarding pass
A2
n.
📁 airport travel
TOEIC
thẻ lên máy bay
UK /ˈbɔrdɪŋ pæs/
·
US /ˈbɔrdɪŋ pæs/
A document that allows you to enter the plane.
Please have your boarding pass ready.
→ Vui lòng chuẩn bị sẵn thẻ lên máy bay.
You can download your boarding pass online.
→ Bạn có thể tải thẻ lên máy bay trực tuyến.
Đồng nghĩa
boarding ticket
Collocations
show your boarding pass
print a boarding pass
mobile boarding pass
digital boarding pass
boarding pass scan
Họ từ
board (v.) lên máy bay
boarding (n.) việc lên máy bay
pass (n.) thẻ/vé
🎯
IELTS:
Nói về thẻ lên máy bay khi mô tả chuyến đi.
'Boarding pass' (thẻ lên máy bay) ≠ 'passport' (hộ chiếu) — boarding pass là vé lên máy bay sau khi check-in.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
airport
/ˈɛrˌpɔrt/
sân bay
flight
/flaɪt/
chuyến bay
passport
/ˈpæsˌpɔrt/
hộ chiếu
luggage
/ˈlʌɡɪdʒ/
hành lý (tổng thể)
baggage
/ˈbæɡɪdʒ/
hành lý (dùng tại sân bay, mang tính kỹ thuật)
suitcase
/ˈsuːtˌkeɪs/
vali
gate
/ɡeɪt/
cổng (lên máy bay)
boarding
/ˈbɔrdɪŋ/
việc lên máy bay
Có trong các bộ
✈️
Sân bay & Du lịch
A2 · Admin
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...