fall over
Nghĩa
Định nghĩa · To fall down to the ground.
“The little boy fell over while he was running in the park.”Cậu bé ngã khi đang chạy trong công viên.
“Be careful on the wet floor so you don't fall over.”Cẩn thận sàn ướt kẻo bị ngã.
Ghi chú · Verb + adverb, nội động từ nên KHÔNG tách. "over" thêm ý "đổ xuống đất". Bất quy tắc: fall – fell – fallen.