Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa)

21 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  21 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌfɔːl ˈəʊvə/
phr.
ngã, té (xuống đất)
The little boy fell over while he was running in the park.
Cậu bé ngã khi đang chạy trong công viên.
Chi tiết
Be careful on the wet floor so you don't fall over.Cẩn thận sàn ướt kẻo bị ngã.
Đồng nghĩatriptumble
Cụm hay dùngfall overtrip and fall over
Họ từfall (n.)
Verb + adverb, nội động từ nên KHÔNG tách. "over" thêm ý "đổ xuống đất". Bất quy tắc: fall – fell – fallen.
/ˌfaɪnd ˈaʊt/
phr.
tìm ra, phát hiện (thông tin)
I went online to find out the opening times of the museum.
Tôi lên mạng để tìm ra giờ mở cửa của bảo tàng.
Chi tiết
How did you find out my phone number?Làm sao bạn biết được số điện thoại của tôi vậy?
Đồng nghĩadiscoverlearn
Cụm hay dùngfind out the truthfind something out
Tách được: find something out. Nhấn vào việc CÓ được thông tin. Bất quy tắc: find – found – found.
/ˌɡɪv əˈweɪ/
phr.
cho đi, tặng không (không lấy tiền)
She gave away most of her old clothes to a charity shop.
Cô ấy đem cho gần hết quần áo cũ cho một cửa hàng từ thiện.
Chi tiết
Đồng nghĩadonate
Cụm hay dùnggive something awaygive away a prize
Họ từgiveaway (n.)
Tách được: give something away = cho ai đó mà không lấy tiền. Bất quy tắc: give – gave – given.
/ˌlʊk ˈʌp/
phr.
tra (từ/thông tin trong từ điển, trên mạng)
If you don't know the word, look it up in the dictionary.
Nếu không biết từ đó, hãy tra trong từ điển.
Chi tiết
Cụm hay dùnglook up a wordlook it up
Tách được: look a word up / look up a word. Khác hẳn "look up" nghĩa đen (ngước nhìn lên).
/ˌsɔːt ˈaʊt/
phr.
giải quyết, xử lý ổn thoả (vấn đề)
Don't worry, I'll sort out the problem with your booking.
Đừng lo, tôi sẽ giải quyết vấn đề với đơn đặt chỗ của bạn.
Chi tiết
Đồng nghĩasolvedeal with
Cụm hay dùngsort out a problemsort something out
Tách được: sort something out = giải quyết cho xong xuôi. Cũng nghĩa "sắp xếp, phân loại".
/ˌɡet ˈɒn wɪð/
phr.
hoà hợp, có quan hệ tốt với (ai)
I get on with my classmates really well.
Tôi hoà hợp rất tốt với các bạn cùng lớp.
Chi tiết
She doesn't get on with her new manager.Cô ấy không hợp với người quản lý mới.
Cụm hay dùngget on well with somebody
Cụm 3 phần: verb + adverb + preposition, KHÔNG tách. Tân ngữ luôn đứng sau "with".
/ˌweɪk ˈʌp/
phr.
thức dậy, tỉnh giấc
I usually wake up at six o'clock to study English.
Tôi thường thức dậy lúc sáu giờ để học tiếng Anh.
Chi tiết
Cụm hay dùngwake up earlywake somebody up
Tách được: wake somebody up (đánh thức ai). "up" ở đây gần như không đổi nghĩa động từ. Bất quy tắc: wake – woke – woken.
/ˌhʌri ˈʌp/
phr.
nhanh lên, khẩn trương lên
Hurry up, or we'll miss the bus to school!
Nhanh lên, kẻo chúng ta lỡ chuyến xe buýt đến trường!
Chi tiết
Đồng nghĩabe quick
Cụm hay dùnghurry up
"up" hầu như không đổi nghĩa, chỉ nhấn mạnh. Thường dùng ở dạng câu mệnh lệnh.
/ˌseɪv ˈʌp/
phr.
để dành tiền, tích cóp (cho mục tiêu)
He's saving up to buy a new laptop for university.
Cậu ấy đang để dành tiền mua laptop mới cho việc học đại học.
Chi tiết
Cụm hay dùngsave up for something
Thường "save up for something". "up" thêm ý tích luỹ dần dần cho đủ.
/ˌlaɪ ˈdaʊn/
phr.
nằm xuống (nghỉ)
I have a headache, so I'm going to lie down for a while.
Tôi bị đau đầu nên sẽ nằm nghỉ một lát.
Chi tiết
Cụm hay dùnglie down and rest
Nội động từ, KHÔNG tách. Bất quy tắc: lie – lay – lain. Đừng nhầm với "lie" (nói dối, quy tắc).
/ˌteɪk ˈbæk/
phr.
trả lại, mang trả (hàng về cửa hàng)
These shoes are too small, so I'll take them back to the shop.
Đôi giày này quá chật nên tôi sẽ mang trả lại cửa hàng.
Chi tiết
Cụm hay dùngtake something back
Tách được: take something back. "back" thêm nghĩa "trở lại nơi cũ". Bất quy tắc: take – took – taken.
/ˌpʊt ˈbæk/
phr.
đặt lại, để lại (về chỗ cũ)
Please put the books back on the shelf when you finish.
Xin để lại sách lên kệ khi bạn dùng xong.
Chi tiết
Cụm hay dùngput something back
Tách được: put something back. "back" = trả về chỗ cũ. Động từ không đổi: put – put – put.
/ˌɡəʊ ˈbæk/
phr.v.
quay lại, trở về (nơi đã từng ở/đến)
We loved Phu Quoc so much that we want to go back next year.
Chúng tôi thích Phú Quốc đến mức muốn quay lại vào năm sau.
Chi tiết
Đồng nghĩareturn
Cụm hay dùnggo back to a placego back home
Họ từgo (v.)
"Go back" = return (trở lại nơi từng ở/đến trước đó).
/ˌɡɪv ˈʌp/
phr.
từ bỏ, bỏ (thói quen); bỏ cuộc
My uncle gave up smoking two years ago.
Chú tôi đã bỏ thuốc lá hai năm trước.
Chi tiết
Don't give up — you're almost at the finish line.Đừng bỏ cuộc — bạn sắp tới vạch đích rồi.
Đồng nghĩaquitstop
Cụm hay dùnggive up smokinggive up doing something
Nghĩa khác HẲN động từ "give". Theo sau bởi V-ing: give up doing sth. Tách được khi có tân ngữ.
/ˌkæri ˈɒn/
phr.
tiếp tục (làm gì)
After a short break, the teacher carried on with the lesson.
Sau giờ giải lao ngắn, cô giáo tiếp tục bài học.
Chi tiết
Đồng nghĩacontinuego on
Cụm hay dùngcarry on with somethingcarry on doing something
Nghĩa khác động từ "carry". Theo sau "carry on with sth" hoặc "carry on doing sth". Đồng nghĩa "continue".
/ˌpʊt ˈʌp/
phr.
tăng (giá); dựng lên, treo lên
The shop has put up the price of coffee again.
Cửa hàng lại tăng giá cà phê rồi.
Chi tiết
Đồng nghĩaincreaseraise
Cụm hay dùngput up the priceput up a tent
Ở ngữ cảnh này "put up" = tăng (giá). Nhiều nghĩa: dựng lều (put up a tent), treo tranh. Tách được.
/ˌteɪk ˈɒn/
phr.
tuyển dụng, nhận (nhân viên); nhận (việc)
The restaurant takes on extra staff during the summer.
Nhà hàng tuyển thêm nhân viên vào mùa hè.
Chi tiết
Đồng nghĩaemployhire
Cụm hay dùngtake on stafftake on more work
"take on" = thuê/tuyển người. Cũng nghĩa "nhận thêm việc/trách nhiệm". Tách được.
/ˌɡəʊ əˈweɪ/
phr.v.
đi vắng, đi xa (thường là đi nghỉ)
Are you going away anywhere during the summer holiday?
Kỳ nghỉ hè này bạn có đi chơi xa đâu không?
Chi tiết
Cụm hay dùnggo away for the weekendgo away on holiday
Họ từgo (v.)
Thường ngụ ý rời nhà đi nghỉ vài ngày. (Cũng có thể nói với người/vật khó chịu: "Go away!" = Biến đi!)
/ˌpɪk ˈʌp/
phr.
nhặt lên; đón (ai bằng xe)
She bent down to pick up the pen from the floor.
Cô ấy cúi xuống nhặt cây bút trên sàn.
Chi tiết
My dad will pick me up at the station at seven.Bố tôi sẽ đón tôi ở ga lúc bảy giờ.
Cụm hay dùngpick something uppick somebody up
Đa nghĩa: (1) nhặt lên khỏi mặt đất; (2) đón người (thường bằng ô tô). Tách được: pick somebody up.
/ˌpʊt ˈɒn/
phr.
mặc (quần áo, giày) vào
Put on your shoes — we're leaving now.
Mang giày vào đi — chúng ta đi bây giờ.
Chi tiết
Cụm hay dùngput on your coatput it on
Tách được (separable): "put your shoes on" hoặc "put on your shoes". Với đại từ BẮT BUỘC tách: "put them on" (KHÔNG "put on them").
/ˌswɪtʃ ˈɒn/
phr.
bật (điện, máy móc)
Please switch on the air conditioner — it's really hot in here.
Bật điều hoà lên đi — trong này nóng quá.
Chi tiết
Đồng nghĩaturn onput on
Cụm hay dùngswitch something on
Đồng nghĩa "turn on / put on" (bật thiết bị). Trái nghĩa "switch off". Tách được: switch it on.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...