Kho từ › Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa › look up

look up

B1 phr. 📁 Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa EVU-PI
tra (từ/thông tin trong từ điển, trên mạng)
UK /ˌlʊk ˈʌp/ · US /ˌlʊk ˈʌp/
If you don't know the word, look it up in the dictionary.
→ Nếu không biết từ đó, hãy tra trong từ điển.
Collocations
look up a wordlook it up
Tách được: look a word up / look up a word. Khác hẳn "look up" nghĩa đen (ngước nhìn lên).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...