Từ vựng B1

Chủ đề Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

look up

/ˌlʊk ˈʌp/ B1

Nghĩa

tra (từ/thông tin trong từ điển, trên mạng) phr.

Định nghĩa · To search for information in a reference source.

“If you don't know the word, look it up in the dictionary.”Nếu không biết từ đó, hãy tra trong từ điển.

Cụm hay dùng look up a wordlook it up

Ghi chú · Tách được: look a word up / look up a word. Khác hẳn "look up" nghĩa đen (ngước nhìn lên).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...