look up
/ˌlʊk ˈʌp/ B1
Nghĩa
tra (từ/thông tin trong từ điển, trên mạng)
phr.
Định nghĩa · To search for information in a reference source.
“If you don't know the word, look it up in the dictionary.”Nếu không biết từ đó, hãy tra trong từ điển.
Cụm hay dùng
look up a wordlook it up
Ghi chú · Tách được: look a word up / look up a word. Khác hẳn "look up" nghĩa đen (ngước nhìn lên).