hurry up
/ˌhʌri ˈʌp/ B1
Nghĩa
nhanh lên, khẩn trương lên
phr.
Định nghĩa · To do something more quickly.
“Hurry up, or we'll miss the bus to school!”Nhanh lên, kẻo chúng ta lỡ chuyến xe buýt đến trường!
Ghi chú · "up" hầu như không đổi nghĩa, chỉ nhấn mạnh. Thường dùng ở dạng câu mệnh lệnh.