Từ vựng B1

Chủ đề Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

look after

/ˌlʊk ˈɑːftə/ B1

Nghĩa

chăm sóc, trông nom (ai/vật gì) phr.

Định nghĩa · To take care of someone or something.

“Could you look after my dog while I'm away?”Bạn trông giúp con chó của tôi khi tôi đi vắng nhé?

Đồng nghĩa take care of

Ghi chú · KHÔNG tách (inseparable): tân ngữ luôn sau cả cụm — "look after the children" (KHÔNG "look the children after").

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...