| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌɡet ˈɪn/
|
phr. |
(tàu, xe) đến nơi; vào trong
What time does your train get in tomorrow?
Mấy giờ tàu của bạn đến nơi vào ngày mai?
Chi tiếtĐồng nghĩaarrive
Cụm hay dùngget in lateget in on time
KHÔNG có tân ngữ (nghĩa "đến nơi"). Cụm không tách. Bất quy tắc: get – got – got.
|
— |
|
/ˌhəʊld ˈɒn/
|
phr. |
đợi một chút, chờ đã
Hold on a moment — I need to find my keys.
Chờ một lát — tôi cần tìm chìa khoá.
Chi tiếtĐồng nghĩawait
Cụm hay dùnghold on a second
KHÔNG có tân ngữ. Hay dùng khi nói chuyện điện thoại (giữ máy). Đồng nghĩa thân mật của "wait".
|
— |
|
/ˌbreɪk ˈdaʊn/
|
phr. |
(xe, máy) hỏng, chết máy
Our car broke down on the way to the airport.
Xe của chúng tôi chết máy trên đường ra sân bay.
Chi tiếtCụm hay dùngthe car broke down
KHÔNG có tân ngữ (nghĩa "hỏng máy"). Cũng nghĩa "suy sụp tinh thần". Bất quy tắc: break – broke – broken.
|
— |
|
/ˌkɔːl ˈfɔː/
|
phr. |
ghé qua đón (ai/thứ gì)
I'll call for you at eight, so please be ready.
Tôi sẽ ghé đón bạn lúc tám giờ, nhớ chuẩn bị sẵn nhé.
Chi tiếtĐồng nghĩacollectpick up
Cụm hay dùngcall for somebody
KHÔNG tách: tân ngữ luôn đứng sau "for". Ở Anh nghĩa "ghé qua lấy/đón".
|
— |
|
/ˌset ˈɒf/
|
phr. |
khởi hành, lên đường
We set off early to avoid the morning traffic.
Chúng tôi khởi hành sớm để tránh kẹt xe buổi sáng.
Chi tiếtĐồng nghĩaleavedepart
Cụm hay dùngset off on a journey
KHÔNG có tân ngữ (nghĩa "bắt đầu chuyến đi"). Động từ không đổi: set – set – set.
|
— |
|
/ˌpʊt ˈɒn/
|
phr. |
mặc (quần áo, giày) vào
Put on your shoes — we're leaving now.
Mang giày vào đi — chúng ta đi bây giờ.
Chi tiếtCụm hay dùngput on your coatput it on
Tách được (separable): "put your shoes on" hoặc "put on your shoes". Với đại từ BẮT BUỘC tách: "put them on" (KHÔNG "put on them").
|
— |
|
/ˌtɜːn ˈɒn/
|
phr. |
bật (đèn, TV, máy)
Can you turn on the TV? The match is starting.
Bạn bật TV được không? Trận đấu sắp bắt đầu.
Chi tiếtĐồng nghĩaswitch on
Cụm hay dùngturn on the lightturn it on
Tách được: "turn the TV on" / "turn it on". Trái nghĩa "turn off".
|
— |
|
/ˌteɪk ˈɒf/
|
phr. |
cởi (quần áo, giày) ra; (máy bay) cất cánh
Please take off your coat and sit down.
Xin cởi áo khoác ra và ngồi xuống.
Chi tiếtCụm hay dùngtake off your shoestake it off
Tách được: "take your coat off". Với đại từ BẮT BUỘC tách: "take it off" (KHÔNG "take off it"). Cũng nghĩa "cất cánh".
|
— |
|
/ˌtɜːn ˈɒf/
|
phr. |
tắt (đèn, máy, TV)
Remember to turn off the lights in the living room before bed.
Nhớ tắt đèn phòng khách trước khi đi ngủ.
Chi tiếtĐồng nghĩaswitch off
Cụm hay dùngturn off the tapturn it off
Tách được, nhưng khi tân ngữ DÀI ("the lights in the living room") thì để cả cụm ở cuối. Trái nghĩa "turn on".
|
— |
|
/ˌlʊk ˈɑːftə/
|
phr. |
chăm sóc, trông nom (ai/vật gì)
Could you look after my dog while I'm away?
Bạn trông giúp con chó của tôi khi tôi đi vắng nhé?
Chi tiếtĐồng nghĩatake care of
Cụm hay dùnglook after childrenlook after yourself
KHÔNG tách (inseparable): tân ngữ luôn sau cả cụm — "look after the children" (KHÔNG "look the children after").
|
— |
|
/ˌbreɪk ˈɪntuː/
|
phr. |
đột nhập, phá cửa vào (ăn trộm)
Thieves broke into the house while the family was on holiday.
Bọn trộm đột nhập vào nhà khi cả gia đình đi nghỉ.
Chi tiếtCụm hay dùngbreak into a housebreak into a car
KHÔNG tách: tân ngữ sau cả cụm — "break into the shop". Nghĩa: vào bằng vũ lực (phá cửa, đập kính).
|
— |
|
/ˌhæŋ əˈraʊnd/
|
phr. |
la cà, lảng vảng (không làm gì nhiều)
After school, the teenagers hang around the shopping mall.
Sau giờ học, đám thiếu niên la cà ở trung tâm mua sắm.
Chi tiếtĐồng nghĩahang about
Cụm hay dùnghang around outside
Không tân ngữ (hoặc theo sau bởi nơi chốn). Ở Anh còn nói "hang about". Sắc thái thân mật, thông tục.
|
— |
|
/ˌhænd ˈaʊt/
|
phr. |
phát ra (cho mọi người trong nhóm)
The teacher handed out the worksheets to the whole class.
Cô giáo phát phiếu bài tập cho cả lớp.
Chi tiếtĐồng nghĩadistributegive out
Cụm hay dùnghand out leafletshand something out
Họ từhandout (n.)
Tách được (separable): "hand something out". Nghĩa: phân phát cho từng người trong nhóm.
|
— |
|
/ˌɡet ˈəʊvə/
|
phr. |
vượt qua, hồi phục (sau buồn/ốm)
It took her a long time to get over the flu.
Cô ấy phải mất một thời gian dài mới khỏi hẳn bệnh cúm.
Chi tiếtĐồng nghĩarecover from
Cụm hay dùngget over an illnessget over a shock
KHÔNG tách: tân ngữ sau cả cụm — "get over something". Nghĩa: khá hơn sau khi buồn hoặc ốm.
|
— |
|
/ˌliːv ˈaʊt/
|
phr. |
bỏ sót, không tính đến, để ra ngoài
You left out my name on the guest list.
Bạn đã bỏ sót tên tôi trong danh sách khách mời.
Chi tiếtĐồng nghĩaomit
Cụm hay dùngleave somebody outleave out a detail
Tách được: "leave somebody/something out". Trang trọng hơn thì dùng động từ đơn "omit".
|
— |
|
/ˌmeɪk ˈʌp/
|
phr. |
bịa ra, dựng chuyện (từ trí tưởng tượng)
The child made up a funny story about a talking cat.
Đứa trẻ bịa ra một câu chuyện vui về con mèo biết nói.
Chi tiếtĐồng nghĩainvent
Cụm hay dùngmake up a storymake up an excuse
Tách được: "make something up". Trang trọng hơn: "invent". (Tuỳ ngữ cảnh còn nghĩa "làm hoà", "trang điểm".)
|
— |
|
/ˌpʊt ˈɒf/
|
phr. |
hoãn lại, dời (sang lúc khác)
They put off the football match because of the heavy rain.
Họ hoãn trận bóng vì mưa to.
Chi tiếtĐồng nghĩapostponedelay
Cụm hay dùngput something offput off a meeting
Tách được: "put something off". Theo sau có thể là V-ing. Trang trọng hơn: "postpone".
|
— |
|
/ˌtɜːn ˈdaʊn/
|
phr. |
từ chối (lời mời, đề nghị); vặn nhỏ (âm lượng)
He turned down the job offer because the salary was too low.
Anh ấy từ chối lời mời làm việc vì lương quá thấp.
Chi tiếtĐồng nghĩarejectrefuse
Cụm hay dùngturn down an offerturn the music down
Tách được: "turn something/somebody down". Trang trọng hơn: "reject". Cũng nghĩa "vặn nhỏ (âm lượng)".
|
— |
Đang tải...