Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong)

18 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  18 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌɡet ˈɪn/
phr.
(tàu, xe) đến nơi; vào trong
What time does your train get in tomorrow?
Mấy giờ tàu của bạn đến nơi vào ngày mai?
Chi tiết
Đồng nghĩaarrive
Cụm hay dùngget in lateget in on time
KHÔNG có tân ngữ (nghĩa "đến nơi"). Cụm không tách. Bất quy tắc: get – got – got.
/ˌhəʊld ˈɒn/
phr.
đợi một chút, chờ đã
Hold on a moment — I need to find my keys.
Chờ một lát — tôi cần tìm chìa khoá.
Chi tiết
Đồng nghĩawait
Cụm hay dùnghold on a second
KHÔNG có tân ngữ. Hay dùng khi nói chuyện điện thoại (giữ máy). Đồng nghĩa thân mật của "wait".
/ˌbreɪk ˈdaʊn/
phr.
(xe, máy) hỏng, chết máy
Our car broke down on the way to the airport.
Xe của chúng tôi chết máy trên đường ra sân bay.
Chi tiết
Cụm hay dùngthe car broke down
KHÔNG có tân ngữ (nghĩa "hỏng máy"). Cũng nghĩa "suy sụp tinh thần". Bất quy tắc: break – broke – broken.
/ˌkɔːl ˈfɔː/
phr.
ghé qua đón (ai/thứ gì)
I'll call for you at eight, so please be ready.
Tôi sẽ ghé đón bạn lúc tám giờ, nhớ chuẩn bị sẵn nhé.
Chi tiết
Đồng nghĩacollectpick up
Cụm hay dùngcall for somebody
KHÔNG tách: tân ngữ luôn đứng sau "for". Ở Anh nghĩa "ghé qua lấy/đón".
/ˌset ˈɒf/
phr.
khởi hành, lên đường
We set off early to avoid the morning traffic.
Chúng tôi khởi hành sớm để tránh kẹt xe buổi sáng.
Chi tiết
Đồng nghĩaleavedepart
Cụm hay dùngset off on a journey
KHÔNG có tân ngữ (nghĩa "bắt đầu chuyến đi"). Động từ không đổi: set – set – set.
/ˌpʊt ˈɒn/
phr.
mặc (quần áo, giày) vào
Put on your shoes — we're leaving now.
Mang giày vào đi — chúng ta đi bây giờ.
Chi tiết
Cụm hay dùngput on your coatput it on
Tách được (separable): "put your shoes on" hoặc "put on your shoes". Với đại từ BẮT BUỘC tách: "put them on" (KHÔNG "put on them").
/ˌtɜːn ˈɒn/
phr.
bật (đèn, TV, máy)
Can you turn on the TV? The match is starting.
Bạn bật TV được không? Trận đấu sắp bắt đầu.
Chi tiết
Đồng nghĩaswitch on
Cụm hay dùngturn on the lightturn it on
Tách được: "turn the TV on" / "turn it on". Trái nghĩa "turn off".
/ˌteɪk ˈɒf/
phr.
cởi (quần áo, giày) ra; (máy bay) cất cánh
Please take off your coat and sit down.
Xin cởi áo khoác ra và ngồi xuống.
Chi tiết
Cụm hay dùngtake off your shoestake it off
Tách được: "take your coat off". Với đại từ BẮT BUỘC tách: "take it off" (KHÔNG "take off it"). Cũng nghĩa "cất cánh".
/ˌtɜːn ˈɒf/
phr.
tắt (đèn, máy, TV)
Remember to turn off the lights in the living room before bed.
Nhớ tắt đèn phòng khách trước khi đi ngủ.
Chi tiết
Đồng nghĩaswitch off
Cụm hay dùngturn off the tapturn it off
Tách được, nhưng khi tân ngữ DÀI ("the lights in the living room") thì để cả cụm ở cuối. Trái nghĩa "turn on".
/ˌlʊk ˈɑːftə/
phr.
chăm sóc, trông nom (ai/vật gì)
Could you look after my dog while I'm away?
Bạn trông giúp con chó của tôi khi tôi đi vắng nhé?
Chi tiết
Đồng nghĩatake care of
Cụm hay dùnglook after childrenlook after yourself
KHÔNG tách (inseparable): tân ngữ luôn sau cả cụm — "look after the children" (KHÔNG "look the children after").
/ˌbreɪk ˈɪntuː/
phr.
đột nhập, phá cửa vào (ăn trộm)
Thieves broke into the house while the family was on holiday.
Bọn trộm đột nhập vào nhà khi cả gia đình đi nghỉ.
Chi tiết
Cụm hay dùngbreak into a housebreak into a car
KHÔNG tách: tân ngữ sau cả cụm — "break into the shop". Nghĩa: vào bằng vũ lực (phá cửa, đập kính).
/ˌhæŋ əˈraʊnd/
phr.
la cà, lảng vảng (không làm gì nhiều)
After school, the teenagers hang around the shopping mall.
Sau giờ học, đám thiếu niên la cà ở trung tâm mua sắm.
Chi tiết
Đồng nghĩahang about
Cụm hay dùnghang around outside
Không tân ngữ (hoặc theo sau bởi nơi chốn). Ở Anh còn nói "hang about". Sắc thái thân mật, thông tục.
/ˌhænd ˈaʊt/
phr.
phát ra (cho mọi người trong nhóm)
The teacher handed out the worksheets to the whole class.
Cô giáo phát phiếu bài tập cho cả lớp.
Chi tiết
Đồng nghĩadistributegive out
Cụm hay dùnghand out leafletshand something out
Họ từhandout (n.)
Tách được (separable): "hand something out". Nghĩa: phân phát cho từng người trong nhóm.
/ˌɡet ˈəʊvə/
phr.
vượt qua, hồi phục (sau buồn/ốm)
It took her a long time to get over the flu.
Cô ấy phải mất một thời gian dài mới khỏi hẳn bệnh cúm.
Chi tiết
Đồng nghĩarecover from
Cụm hay dùngget over an illnessget over a shock
KHÔNG tách: tân ngữ sau cả cụm — "get over something". Nghĩa: khá hơn sau khi buồn hoặc ốm.
/ˌliːv ˈaʊt/
phr.
bỏ sót, không tính đến, để ra ngoài
You left out my name on the guest list.
Bạn đã bỏ sót tên tôi trong danh sách khách mời.
Chi tiết
Đồng nghĩaomit
Cụm hay dùngleave somebody outleave out a detail
Tách được: "leave somebody/something out". Trang trọng hơn thì dùng động từ đơn "omit".
/ˌmeɪk ˈʌp/
phr.
bịa ra, dựng chuyện (từ trí tưởng tượng)
The child made up a funny story about a talking cat.
Đứa trẻ bịa ra một câu chuyện vui về con mèo biết nói.
Chi tiết
Đồng nghĩainvent
Cụm hay dùngmake up a storymake up an excuse
Tách được: "make something up". Trang trọng hơn: "invent". (Tuỳ ngữ cảnh còn nghĩa "làm hoà", "trang điểm".)
/ˌpʊt ˈɒf/
phr.
hoãn lại, dời (sang lúc khác)
They put off the football match because of the heavy rain.
Họ hoãn trận bóng vì mưa to.
Chi tiết
Đồng nghĩapostponedelay
Cụm hay dùngput something offput off a meeting
Tách được: "put something off". Theo sau có thể là V-ing. Trang trọng hơn: "postpone".
/ˌtɜːn ˈdaʊn/
phr.
từ chối (lời mời, đề nghị); vặn nhỏ (âm lượng)
He turned down the job offer because the salary was too low.
Anh ấy từ chối lời mời làm việc vì lương quá thấp.
Chi tiết
Đồng nghĩarejectrefuse
Cụm hay dùngturn down an offerturn the music down
Tách được: "turn something/somebody down". Trang trọng hơn: "reject". Cũng nghĩa "vặn nhỏ (âm lượng)".
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...