get over
/ˌɡet ˈəʊvə/ B1
Nghĩa
vượt qua, hồi phục (sau buồn/ốm)
phr.
Định nghĩa · To recover from an illness or difficult situation.
“It took her a long time to get over the flu.”Cô ấy phải mất một thời gian dài mới khỏi hẳn bệnh cúm.
Đồng nghĩa
recover from
Cụm hay dùng
get over an illnessget over a shock
Ghi chú · KHÔNG tách: tân ngữ sau cả cụm — "get over something". Nghĩa: khá hơn sau khi buồn hoặc ốm.