Kho từ › Viết bài luận › in addition

in addition

B1 phr. 📁 Viết bài luận EVU-PI
thêm vào đó, ngoài ra (từ nối bổ sung)
UK /ɪn əˈdɪʃn/ · US /ɪn əˈdɪʃn/
Reading English news improves your vocabulary. In addition, it keeps you informed.
→ Đọc tin tức tiếng Anh giúp cải thiện từ vựng. Thêm vào đó, nó giúp bạn cập nhật thông tin.
Đồng nghĩa
furthermoremoreover
Collocations
in addition to
Từ nối trang trọng để bổ sung ý. Thường đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...