| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/bɪˈkɒz/
|
conj. |
bởi vì (nêu lý do)
I went to bed early because I had to catch a 5 a.m. bus to Sa Pa.
Tôi đi ngủ sớm vì phải bắt chuyến xe 5 giờ sáng đi Sa Pa.
Chi tiếtĐồng nghĩaassince
Cụm hay dùngbecause + mệnh đề
Theo sau là MỆNH ĐỀ (chủ ngữ + động từ). Người ta ít khi bắt đầu câu bằng "because"; muốn đứng đầu câu thì dùng "As/Since". Khác "because of" (theo sau là danh từ).
|
— |
|
/sɪns/
|
prep. |
kể từ (một mốc trong quá khứ đến nay)
We have not met since we finished high school.
Chúng tớ chưa gặp lại nhau kể từ khi tốt nghiệp cấp ba.
Chi tiếtCụm hay dùngsince thenever since
Chỉ mốc bắt đầu (since 2020), thường đi với thì hiện tại hoàn thành. Khác "for" (chỉ khoảng thời gian).
|
— |
|
/æz/
|
conj. |
vì, bởi vì (nêu lý do)
As the shop was already closed, I bought the milk somewhere else.
Vì cửa hàng đã đóng cửa nên tôi mua sữa ở chỗ khác.
Chi tiếtĐồng nghĩasincebecause
Gần nghĩa "since"; thường đứng đầu câu + dấu phẩy. "As" nhiều nghĩa (khi, như, với vai trò...) nên trong văn nói nhiều người chuộng "because/since" cho rõ.
|
— |
|
/səʊ/
|
conj. |
nên, vì vậy (nối kết quả)
I was feeling tired, so I went home early.
Tôi thấy mệt nên về nhà sớm.
Chi tiếtĐồng nghĩathereforeas a result
Cụm hay dùng..., so ...
Rất thông dụng trong văn nói; đứng giữa hai mệnh đề, thường có dấu phẩy trước "so". "Therefore/as a result" trang trọng hơn "so".
|
— |
|
/ðə ˈriːzən wəz ðæt/
|
phr. |
lý do (mà)... là vì...
The reason I moved to Da Nang was that I wanted to live near the sea.
Lý do tôi chuyển tới Đà Nẵng là vì tôi muốn sống gần biển.
Chi tiếtCụm hay dùngThe reason (why) ... is/was that + mệnh đề
Họ từreason (n.)
Mẫu nhấn mạnh lý do: "The reason (why) ... is/was that + mệnh đề". Sau "that" là MỆNH ĐỀ, không phải danh từ.
|
— |
|
/bɪˈkɒz əv/
|
prep. |
vì, do (theo sau là danh từ/cụm danh từ)
The match was cancelled because of the heavy rain.
Trận đấu bị huỷ vì mưa to.
Chi tiếtĐồng nghĩadue toowing to
Theo sau là DANH TỪ (hoặc tính từ + danh từ), KHÔNG phải mệnh đề: "because of the rain" ✓, còn "because the rain fell" thì dùng "because". Đây là lỗi rất thường gặp.
|
— |
|
/ˈdjuː tuː/
|
prep. |
do, vì (thường giải thích nguyên nhân của một vấn đề)
The flight was delayed due to a technical problem.
Chuyến bay bị hoãn do một trục trặc kỹ thuật.
Chi tiếtĐồng nghĩabecause ofowing to
Nghĩa như "because of"; thường theo sau động từ "be" và hay dùng cho nguyên nhân của sự cố. Theo sau là DANH TỪ.
|
— |
|
/ˈpɜːpəs/
|
n. |
mục đích, ý định
The purpose of this meeting is to plan the school trip.
Mục đích của buổi họp này là lên kế hoạch cho chuyến đi của trường.
Chi tiếtCụm hay dùngthe purpose ofon purposefor the purpose of
Họ từpurposeful (adj.)
Mẫu hay dùng: "The purpose of + danh từ". Cụm "on purpose" = cố ý (trái với "by accident" = vô tình).
|
— |
|
/ˈsəʊ ðət/
|
conj. |
để mà, để cho (nêu mục đích)
I wrote down her number so that I wouldn't forget it.
Tôi ghi lại số của cô ấy để khỏi quên.
Chi tiếtCụm hay dùngso (that) + chủ ngữ + could/would
Nêu mục đích, theo sau là MỆNH ĐỀ (thường có can/could/will/would). Có thể lược "that": "so I could...". Khác "in order to" (theo sau là động từ nguyên mẫu).
|
— |
|
/ɪn ˈɔːdə tuː/
|
phr. |
để, nhằm (nêu mục đích)
She went into town in order to buy a birthday present.
Cô ấy vào phố để mua một món quà sinh nhật.
Chi tiếtĐồng nghĩaso as toto
Theo sau là ĐỘNG TỪ nguyên mẫu. Trang trọng hơn "to" đơn thuần; phủ định là "in order not to". Khác "so that" (theo sau là mệnh đề).
|
— |
|
/ˈðeəfɔː/
|
adv. |
do đó, vì thế (nối kết quả, trang trọng)
The road was flooded; therefore, we had to take another route.
Con đường bị ngập; do đó chúng tôi phải đi đường khác.
Chi tiếtĐồng nghĩaas a resultconsequentlyso
Trang trọng hơn "so", hay gặp trong văn viết. Thường đứng đầu mệnh đề, ngăn bằng dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm, và có dấu phẩy sau nó.
|
— |
|
/əz ə rɪˈzʌlt/
|
phr. |
kết quả là, do vậy
The company cut its prices, and as a result, sales went up.
Công ty giảm giá, và kết quả là doanh số tăng lên.
Chi tiếtĐồng nghĩaconsequentlytherefore
Cụm hay dùngas a result of
Nêu kết quả. "As a result of + danh từ" nêu nguyên nhân (as a result of the rain).
|
— |
|
/ˈweðə/
|
conj. |
liệu (có)... hay không
I'm not sure whether the shop is open on Sundays.
Tôi không chắc liệu cửa hàng có mở cửa Chủ nhật hay không.
Chi tiếtĐồng nghĩaif
Cụm hay dùngwhether ... or not
Dùng khi không chắc chắn; gần nghĩa "if" trong câu tường thuật. Đừng nhầm với "weather" (thời tiết) — phát âm giống nhau.
|
— |
|
/ənˈles/
|
conj. |
trừ khi, nếu... không
We'll miss the train unless we leave right now.
Chúng ta sẽ lỡ tàu trừ khi đi ngay bây giờ.
Chi tiếtĐồng nghĩaif ... notexcept if
Nghĩa như "if ... not". Theo sau là mệnh đề ở thì HIỆN TẠI dù nói về tương lai: "unless we leave" (không phải "unless we will leave").
|
— |
|
/ˈʌðəwaɪz/
|
adv. |
nếu không thì, kẻo
Write down the address, otherwise you'll forget it.
Ghi lại địa chỉ đi, kẻo bạn sẽ quên đấy.
Chi tiếtĐồng nghĩaif notor else
Nêu hậu quả xấu nếu điều kiện trước không xảy ra (= "if not"). Thường đứng đầu mệnh đề sau dấu phẩy.
|
— |
|
/əz ˈlɒŋ əz/
|
conj. |
miễn là, với điều kiện là
You can borrow my bike as long as you bring it back tonight.
Bạn có thể mượn xe đạp của tôi, miễn là tối nay trả lại.
Chi tiếtĐồng nghĩaprovided thatso long as
Nêu điều kiện (= "provided that"). Theo sau là mệnh đề thì hiện tại. "As long as" còn nghĩa "lâu bằng" khi nói về thời gian.
|
— |
|
/ɪn ˈkeɪs/
|
conj. |
phòng khi, đề phòng
Take an umbrella in case it rains this afternoon.
Mang theo ô phòng khi chiều nay trời mưa.
Chi tiếtCụm hay dùngjust in case
Làm A vì B CÓ THỂ xảy ra sau đó (chuẩn bị trước). Theo sau là mệnh đề hiện tại, KHÔNG dùng "will". Khác "if": "in case" = phòng trước, "if" = làm khi điều kiện xảy ra.
|
— |
Đang tải...