skills
/skɪlz/ B1
Nghĩa
kỹ năng
n.
Định nghĩa · A person's ability to do something well.
“Computer skills and languages are useful skills to list.”Kỹ năng máy tính và ngoại ngữ là những kỹ năng hữu ích nên liệt kê.
Họ từ
skilled (adj.)
Ghi chú · Khả năng đã học và luyện được (ví dụ nói một ngoại ngữ). "Skilled" (adj.) = lành nghề. Trái nghĩa "unskilled".