Từ vựng B1

Chủ đề Điền biểu mẫu và CV · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

skills

/skɪlz/ B1

Nghĩa

kỹ năng n.

Định nghĩa · A person's ability to do something well.

“Computer skills and languages are useful skills to list.”Kỹ năng máy tính và ngoại ngữ là những kỹ năng hữu ích nên liệt kê.

Họ từ skilled (adj.)

Ghi chú · Khả năng đã học và luyện được (ví dụ nói một ngoại ngữ). "Skilled" (adj.) = lành nghề. Trái nghĩa "unskilled".

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...