an argument
/ən ˈɑːɡjumənt/ B1
Nghĩa
luận điểm, lý lẽ (một lý do để tin điều gì)
n.
Định nghĩa · A reason or rationale for a belief.
“There is a strong argument that everyone should learn a second language.”Có một lý lẽ thuyết phục rằng ai cũng nên học một ngôn ngữ thứ hai.
Ghi chú · Ở đây "argument" nghĩa là lý lẽ/luận điểm, không phải "cuộc cãi vã".