Kho từ › Viết bài luận › an argument

an argument

B1 n. 📁 Viết bài luận EVU-PI
luận điểm, lý lẽ (một lý do để tin điều gì)
UK /ən ˈɑːɡjumənt/ · US /ən ˈɑːɡjumənt/
There is a strong argument that everyone should learn a second language.
→ Có một lý lẽ thuyết phục rằng ai cũng nên học một ngôn ngữ thứ hai.
Đồng nghĩa
reasoncase
Collocations
a strong argumentput forward an argument
Họ từ
argue (v.)
Ở đây "argument" nghĩa là lý lẽ/luận điểm, không phải "cuộc cãi vã".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...