Kho từ › Viết bài luận › one of the advantages of

one of the advantages of

B1 phr. 📁 Viết bài luận EVU-PI
một trong những lợi ích của
UK /wʌn əv ði ədˈvɑːntɪdʒɪz əv/ · US /wʌn əv ði ədˈvɑːntɪdʒɪz əv/
One of the advantages of living in a small town is the fresh, clean air.
→ Một trong những lợi ích của việc sống ở thị trấn nhỏ là không khí trong lành.
Đồng nghĩa
one benefit of
Collocations
one of the disadvantages of
Họ từ
advantage (n.)advantageous (adj.)
Mẫu câu nêu ưu điểm; đảo lại thành "one of the disadvantages of" để nêu nhược điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...