Kho từ › Viết bài luận › make a generalisation

make a generalisation

B1 phr. 📁 Viết bài luận EVU-PI
khái quát hoá, đưa ra nhận định chung
UK /ˌmeɪk ə ˌdʒenrəlaɪˈzeɪʃn/ · US /ˌmeɪk ə ˌdʒenrəlaɪˈzeɪʃn/
Be careful not to make a generalisation that is not true for everyone.
→ Hãy cẩn thận đừng đưa ra nhận định chung không đúng với tất cả mọi người.
Collocations
make a generalisation
Họ từ
general (adj.)generalise (v.)
Nói điều đúng "phần lớn" trường hợp; nên kèm từ như "tend to", "in general" để tránh võ đoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...