affect
/əˈfekt/ B1
Nghĩa
ảnh hưởng, tác động đến
v.
Định nghĩa · To have an influence on something.
“The rise in prices will affect many low-income families.”Việc tăng giá sẽ ảnh hưởng đến nhiều gia đình thu nhập thấp.
Ghi chú · Lỗi thường gặp: "affect" (động từ) đối với "effect" (danh từ). Pollution can affect / can have an effect on health.