Kho từ › Miêu tả đồ vật › severe

severe

B2 adj. 📁 Miêu tả đồ vật EVU-UI
khắc khổ, nghiêm (kiểu dáng đơn điệu, thẳng nét)
UK /sɪˈvɪə/ · US /sɪˈvɪə/
The office has a severe design — all straight lines and grey concrete.
→ Văn phòng có thiết kế khắc khổ — toàn đường thẳng và bê tông xám.
Họ từ
severity (n.)severely (adv.)
Danh từ: severity. Ngoài ra severe còn nghĩa "nghiêm trọng" (severe pain).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...