severe
/sɪˈvɪə/ B2
Nghĩa
khắc khổ, nghiêm (kiểu dáng đơn điệu, thẳng nét)
adj.
Định nghĩa · Very simple and plain in appearance.
“The office has a severe design — all straight lines and grey concrete.”Văn phòng có thiết kế khắc khổ — toàn đường thẳng và bê tông xám.
Ghi chú · Danh từ: severity. Ngoài ra severe còn nghĩa "nghiêm trọng" (severe pain).