Kho từ › Miêu tả đồ vật › opaque

opaque

B2 adj. 📁 Miêu tả đồ vật EVU-UI
mờ đục, không trong suốt
UK /əʊˈpeɪk/ · US /əʊˈpeɪk/
The bathroom window is opaque, so no one can see in.
→ Cửa sổ nhà tắm mờ đục nên không ai nhìn vào được.
Trái nghĩa: transparent. Chú ý phát âm /əʊˈpeɪk/ (âm cuối như "cake").

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...