opaque
/əʊˈpeɪk/ B2
Nghĩa
mờ đục, không trong suốt
adj.
Định nghĩa · Not able to be seen through; cloudy.
“The bathroom window is opaque, so no one can see in.”Cửa sổ nhà tắm mờ đục nên không ai nhìn vào được.
Ghi chú · Trái nghĩa: transparent. Chú ý phát âm /əʊˈpeɪk/ (âm cuối như "cake").