artificial
/ˌɑːtɪˈfɪʃl/ B2
Nghĩa
nhân tạo (do con người làm ra)
adj.
Định nghĩa · Made by humans, not natural.
“This jacket is made of an artificial fabric that dries very quickly.”Chiếc áo khoác này làm từ vải nhân tạo nên khô rất nhanh.
Ghi chú · Trái nghĩa: natural (tự nhiên).