stiff
/stɪf/ B2
Nghĩa
cứng, khó uốn/khó bẻ cong
adj.
Định nghĩa · Hard and difficult to bend or move.
“The new shoes were so stiff that they hurt my feet all day.”Đôi giày mới cứng đến mức làm đau chân tôi cả ngày.
Ghi chú · Trái nghĩa: flexible (dẻo, dễ uốn).