Kho từ › Miêu tả đồ vật › natural

natural

B2 adj. 📁 Miêu tả đồ vật EVU-UI
tự nhiên (chất liệu từ thiên nhiên)
UK /ˈnætʃrəl/ · US /ˈnætʃrəl/
Cotton and wool are natural materials, so they feel soft on the skin.
→ Cotton và len là chất liệu tự nhiên nên chạm vào da rất mềm.
Họ từ
nature (n.)naturally (adv.)
Trái nghĩa: artificial (nhân tạo).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...