perfect
/ˈpɜːfɪkt/ B2
Nghĩa
hoàn hảo, không lỗi
adj.
Định nghĩa · Without any mistakes or flaws.
“After the repair the old clock is in perfect working order.”Sau khi sửa, chiếc đồng hồ cũ chạy hoàn hảo.
Ghi chú · Trái nghĩa (nói về máy móc): faulty (bị lỗi).