obese
/əʊˈbiːs/ B2
Nghĩa
béo phì
adj.
Định nghĩa · Having an unhealthy amount of body fat.
“Eating too much and moving too little can make people obese.”Ăn quá nhiều và ít vận động có thể khiến người ta béo phì.
Họ từ
obesity (n.)
Ghi chú · = béo quá mức (thuật ngữ y tế, nặng hơn "overweight" — thừa cân).