Kho từ › Sức khỏe và lối sống › good for

good for

B2 phr. 📁 Sức khỏe và lối sống EVU-UI
tốt cho (sức khỏe)
UK /ˈɡʊd fɔː/ · US /ˈɡʊd fɔː/
Fresh vegetables are good for your health.
→ Rau tươi tốt cho sức khỏe của bạn.
Trái nghĩa: bad for. good for you = tốt cho bạn (về sức khỏe).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...