source
/sɔːs/ B2
Nghĩa
nguồn (cung cấp)
n.
Định nghĩa · A place or thing that provides something.
“Oranges are a good source of vitamin C.”Cam là nguồn cung cấp vitamin C dồi dào.
Cụm hay dùng
a good source ofa rich source of
Ghi chú · = nơi một thứ bắt nguồn từ đó. a good/rich source of + chất dinh dưỡng.