Từ vựng B2

Chủ đề Miêu tả người: tính cách · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sensitive

/ˈsensətɪv/ B2

Nghĩa

nhạy cảm, dễ xúc động; tinh tế adj.

Định nghĩa · Able to understand and feel others' emotions.

“He is a sensitive person who notices how others feel.”Anh ấy là người nhạy cảm, tinh ý nhận ra cảm xúc của người khác.

“Please be sensitive when you talk about the bad news.”Hãy tế nhị khi nói về tin xấu đó.

Ghi chú · 🚨 Đừng nhầm với "sensible" (biết điều). Có thể tích cực (tinh tế) hoặc tiêu cực (dễ tự ái).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...