clever
/ˈklevə/ B2
Nghĩa
khôn, giỏi, lanh lợi
adj.
Định nghĩa · Quick to understand or learn.
“It was clever of her to solve the puzzle so fast.”Cô ấy thật giỏi khi giải câu đố nhanh đến vậy.
“He came up with a clever way to save water at home.”Anh ấy nghĩ ra một cách khôn khéo để tiết kiệm nước trong nhà.
Đồng nghĩa
intelligentbright
Cụm hay dùng
a clever ideaclever with your hands
Ghi chú · Thông dụng, tích cực. Đôi khi hàm ý "khôn lỏi" tùy ngữ cảnh.