honest
/ˈɒnɪst/ B2
Nghĩa
trung thực, thật thà
adj.
Định nghĩa · Truthful and sincere in what you say.
“An honest answer is better than a clever excuse.”Một câu trả lời trung thực còn hơn một lời biện hộ khôn khéo.
Ghi chú · Chữ "h" đầu CÂM: đọc /ˈɒnɪst/ (O-nist), dùng mạo từ "an honest man". Lỗi hay gặp: bật /h/.